Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "mở lại" (2)

mở lại
phát
Tiếng Anh Động từre-open
Từ vựng của tôi
mở lại đường bay
resume air routes
mở lại
phát
Tiếng Anh Động từresume, reopen
Từ vựng của tôi
Trường học sẽ được mở lại từ đầu tháng 9
Schools will resume from September

swap_horiz Từ liên quan "mở lại" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "mở lại" (4)

mở lại đường bay
resume air routes
Trường học sẽ được mở lại từ đầu tháng 9
Schools will resume from September
Tổng thống kêu gọi các cường quốc trên thế giới giúp mở lại eo biển.
The President called on the world's great powers to help reopen the strait.
Mở lại eo biển Hormuz lập tức, hoàn toàn và triệt để.
Reopen the Strait of Hormuz immediately, completely, and thoroughly.